견습생
Lưu ý: âm Hán Việt “kiến tập sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 견습생 nghĩa là người học nghề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
견습생 nghĩa là người học nghề.
Nghĩa của 견습생
Danh từ
- Người học nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 見習生 — apprentice; trainee
Câu hỏi thường gặp
견습생 nghĩa là gì?
견습생 (danh từ) nghĩa là người học nghề.
견습생 đọc thế nào?
견습생 đọc là gyeonseupsaeng (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)nsʰɯps͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 견습생 là gì?
견습생 viết bằng chữ Hán là 見習生, âm Hán Việt "kiến tập sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiến tập sinh" trong tiếng Việt — 견습생 nghĩa là người học nghề.