TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

견습생

gyeonseupsaeng [ˈkjɘ(ː)nsʰɯps͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 見習生 KIẾN TẬP SINH 見 kiến·習 tập·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “kiến tập sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 견습생 nghĩa là người học nghề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

견습생 nghĩa là người học nghề.

Nghĩa của 견습생

Danh từ

  1. Người học nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 見習生 — apprentice; trainee

Câu hỏi thường gặp

견습생 nghĩa là gì?

견습생 (danh từ) nghĩa là người học nghề.

견습생 đọc thế nào?

견습생 đọc là gyeonseupsaeng (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)nsʰɯps͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 견습생 là gì?

견습생 viết bằng chữ Hán là 見習生, âm Hán Việt "kiến tập sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiến tập sinh" trong tiếng Việt — 견습생 nghĩa là người học nghề.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.