TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

견해

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeonhae [ˈkjɘ(ː)nɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 見解 KIẾN GIẢI 見 kiến·解 giải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

견해 nghĩa là ý kiến, kiến giải.

Nghĩa của 견해

Danh từ

  1. Ý kiến, kiến giải, ý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 見解 — opinion; interpretation

Câu hỏi thường gặp

견해 nghĩa là gì?

견해 (danh từ) nghĩa là ý kiến, kiến giải.

견해 đọc thế nào?

견해 đọc là gyeonhae (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)nɦɛ].

Âm Hán Việt của 견해 là gì?

견해 viết bằng chữ Hán là 見解, âm Hán Việt "kiến giải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiến giải" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.