견해
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
견해 nghĩa là ý kiến, kiến giải.
Nghĩa của 견해
Danh từ
- Ý kiến, kiến giải, ý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 見解 — opinion; interpretation
Câu hỏi thường gặp
견해 nghĩa là gì?
견해 (danh từ) nghĩa là ý kiến, kiến giải.
견해 đọc thế nào?
견해 đọc là gyeonhae (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)nɦɛ].
Âm Hán Việt của 견해 là gì?
견해 viết bằng chữ Hán là 見解, âm Hán Việt "kiến giải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiến giải" trong tiếng Việt.