견주다
견주다 nghĩa là so sánh, so.
Nghĩa của 견주다
Động từ
- So sánh, so.
Cách chia của 견주다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 견주어요gyeonjueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 견줍니다gyeonjumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 견주어gyeonjueo |
| Quá khứ — lịch sự | 견주었어요gyeonjueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 견주었습니다gyeonjueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 견주겠어요gyeonjugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 견주고gyeonjugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 견주는gyeonjuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 견준다gyeonjunda |
| Quá khứ — trần thuật | 견주었다gyeonjueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 견줍니까gyeonjumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 견주자gyeonjuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 견주어라gyeonjueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 견줍시오gyeonjupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 견주어서gyeonjueoseo |
| "Vì…" -니까 | 견주니까gyeonjunikka |
| "…nhưng" -지만 | 견주지만gyeonjujiman |
| "Nếu…" -면 | 견주면gyeonjumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 견주려고gyeonjuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 견주기gyeonjugi |
| Định ngữ quá khứ | 견준gyeonjun |
| Định ngữ tương lai | 견줄gyeonjul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compare
Câu hỏi thường gặp
견주다 nghĩa là gì?
견주다 (động từ) nghĩa là so sánh, so.
견주다 đọc thế nào?
견주다 đọc là gyeonjuda (romaja), IPA [kjʌ̹ɲd͡ʑuda̠].