TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

견주다

gyeonjuda [kjʌ̹ɲd͡ʑuda̠] giọng máy của trình duyệt

견주다 nghĩa là so sánh, so.

Nghĩa của 견주다

Động từ

  1. So sánh, so.

Cách chia của 견주다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn견주어요gyeonjueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở견줍니다gyeonjumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi견주어gyeonjueo
Quá khứ — lịch sự견주었어요gyeonjueosseoyo
Quá khứ — trang trọng견주었습니다gyeonjueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-견주겠어요gyeonjugesseoyo
Nối "và, rồi" -고견주고gyeonjugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ견주는gyeonjuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký견준다gyeonjunda
Quá khứ — trần thuật견주었다gyeonjueotda
Câu hỏi trang trọng견줍니까gyeonjumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자견주자gyeonjuja
Mệnh lệnh thân mật견주어라gyeonjueora
Mệnh lệnh trang trọng견줍시오gyeonjupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서견주어서gyeonjueoseo
"Vì…" -니까견주니까gyeonjunikka
"…nhưng" -지만견주지만gyeonjujiman
"Nếu…" -면견주면gyeonjumyeon
Mục đích "để…" -려고견주려고gyeonjuryeogo
Danh từ hoá -기견주기gyeonjugi
Định ngữ quá khứ견준gyeonjun
Định ngữ tương lai견줄gyeonjul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compare

Câu hỏi thường gặp

견주다 nghĩa là gì?

견주다 (động từ) nghĩa là so sánh, so.

견주다 đọc thế nào?

견주다 đọc là gyeonjuda (romaja), IPA [kjʌ̹ɲd͡ʑuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.