TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

견책

gyeonchaek [ˈkjɘ(ː)ɲt͡ɕʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 譴責 KHIỂN TRÁCH 譴 khiển·責 trách

Lưu ý: âm Hán Việt “khiển trách” — nghĩa tiếng Việt khác: 견책 nghĩa là lời quở trách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

견책 nghĩa là lời quở trách.

Nghĩa của 견책

Danh từ

  1. Lời quở trách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 譴責 — censure; reprimand

Câu hỏi thường gặp

견책 nghĩa là gì?

견책 (danh từ) nghĩa là lời quở trách.

견책 đọc thế nào?

견책 đọc là gyeonchaek (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ɲt͡ɕʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 견책 là gì?

견책 viết bằng chữ Hán là 譴責, âm Hán Việt "khiển trách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khiển trách" trong tiếng Việt — 견책 nghĩa là lời quở trách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.