결과
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
결과 nghĩa là kết quả.
Nghĩa của 결과
Danh từ
- Kết quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 結果 — as a result of
- Danh từ 結果 — result; outcome; bearing fruit
Câu hỏi thường gặp
결과 nghĩa là gì?
결과 (danh từ) nghĩa là kết quả.
결과 đọc thế nào?
결과 đọc là gyeolgwa (romaja), IPA [kjʌ̹ɭɡwa̠].
Âm Hán Việt của 결과 là gì?
결과 viết bằng chữ Hán là 結果, âm Hán Việt "kết quả". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kết quả" trong tiếng Việt.