TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

결론

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeollon [kjʌ̹ɭɭo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 結論 KẾT LUẬN 結 kết·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

결론 nghĩa là kết luận.

Nghĩa của 결론

Danh từ

  1. Kết luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 結論 — conclusion

Câu hỏi thường gặp

결론 nghĩa là gì?

결론 (danh từ) nghĩa là kết luận.

결론 đọc thế nào?

결론 đọc là gyeollon (romaja), IPA [kjʌ̹ɭɭo̞n].

Âm Hán Việt của 결론 là gì?

결론 viết bằng chữ Hán là 結論, âm Hán Việt "kết luận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kết luận" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.