TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

결국

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gyeolguk [kjʌ̹ɭɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 結局

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

결국 nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng.

Nghĩa của 결국

Phó từ

  1. Rốt cuộc, cuối cùng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 結局 — in the end, ultimately

Ghi chú: dùng 결국 sao cho đúng

결국 (結局 — kết cục) là rốt cuộc, cuối cùng thì. Dùng như trạng từ, đứng đầu câu hoặc trước động từ.

  • Thường mang ý “sau bao nhiêu chuyện, kết quả là…” — có thể tốt hoặc xấu, nhưng hay đi với kết quả không như mong muốn.
  • Gần nghĩa: 마침내 (cuối cùng — kết quả mong đợi, sau chờ đợi), 드디어 (cuối cùng thì — vui mừng).
  • 열심히 했지만 결국 떨어졌어요. (yeolsimhi haetjiman gyeolguk tteoreojyeosseoyo) — Cố gắng lắm nhưng rốt cuộc vẫn trượt.
  • 드디어 시험에 붙었어요! (deudieo siheome buteosseoyo) — Cuối cùng cũng đỗ rồi!

✗ 결국 방학이에요! (vui mừng vì được nghỉ) → ✓ 드디어 방학이에요!

“Kết cục” danh từ (kết thúc câu chuyện) là 결말: 영화 결말 — cái kết của phim.

Câu hỏi thường gặp

결국 nghĩa là gì?

결국 (phó từ) nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng.

결국 đọc thế nào?

결국 đọc là gyeolguk (romaja), IPA [kjʌ̹ɭɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.