결국
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
결국 nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng.
Nghĩa của 결국
Phó từ
- Rốt cuộc, cuối cùng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 結局 — in the end, ultimately
Ghi chú: dùng 결국 sao cho đúng
결국 (結局 — kết cục) là rốt cuộc, cuối cùng thì. Dùng như trạng từ, đứng đầu câu hoặc trước động từ.
- Thường mang ý “sau bao nhiêu chuyện, kết quả là…” — có thể tốt hoặc xấu, nhưng hay đi với kết quả không như mong muốn.
- Gần nghĩa: 마침내 (cuối cùng — kết quả mong đợi, sau chờ đợi), 드디어 (cuối cùng thì — vui mừng).
- 열심히 했지만 결국 떨어졌어요. (yeolsimhi haetjiman gyeolguk tteoreojyeosseoyo) — Cố gắng lắm nhưng rốt cuộc vẫn trượt.
- 드디어 시험에 붙었어요! (deudieo siheome buteosseoyo) — Cuối cùng cũng đỗ rồi!
✗ 결국 방학이에요! (vui mừng vì được nghỉ) → ✓ 드디어 방학이에요!
“Kết cục” danh từ (kết thúc câu chuyện) là 결말: 영화 결말 — cái kết của phim.
Câu hỏi thường gặp
결국 nghĩa là gì?
결국 (phó từ) nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng.
결국 đọc thế nào?
결국 đọc là gyeolguk (romaja), IPA [kjʌ̹ɭɡuk̚].