결정
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
결정 nghĩa là quyết định, tinh thể, pha lê.
Nghĩa của 결정
Danh từ
決定 · QUYẾT ĐỊNH- Quyết định.
Danh từ
結晶 · KẾT TINH- Tinh thể, pha lê.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 결정
- 결정론 — Lý thuyết tất định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 決定 — decision
- Danh từ 結晶 — crystal
Câu hỏi thường gặp
결정 nghĩa là gì?
결정 (danh từ) nghĩa là quyết định, tinh thể, pha lê.
결정 đọc thế nào?
결정 đọc là gyeoljeong (romaja), IPA [kjʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 결정 là gì?
결정 viết bằng chữ Hán là 決定, âm Hán Việt "quyết định". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quyết định" trong tiếng Việt.