TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

결정

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeoljeong [kjʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 決定 QUYẾT ĐỊNH 決 quyết·定 định

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

결정 nghĩa là quyết định, tinh thể, pha lê.

Nghĩa của 결정

Danh từ

決定 · QUYẾT ĐỊNH
  1. Quyết định.

Danh từ

結晶 · KẾT TINH
  1. Tinh thể, pha lê.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 결정

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 決定 — decision
  • Danh từ 結晶 — crystal

Câu hỏi thường gặp

결정 nghĩa là gì?

결정 (danh từ) nghĩa là quyết định, tinh thể, pha lê.

결정 đọc thế nào?

결정 đọc là gyeoljeong (romaja), IPA [kjʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 결정 là gì?

결정 viết bằng chữ Hán là 決定, âm Hán Việt "quyết định". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quyết định" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.