Lưu ý: âm Hán Việt “quyết ý” — nghĩa tiếng Việt khác: 결의 nghĩa là nghị quyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
결의 nghĩa là nghị quyết.
Nghĩa của 결의
Danh từ
Nghị quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ決意 — determination, resolution
Câu hỏi thường gặp
결의 nghĩa là gì?
결의 (danh từ) nghĩa là nghị quyết.
결의 đọc thế nào?
결의 đọc là gyeorui (romaja), IPA [kjʌ̹ɾɰi].
Âm Hán Việt của 결의 là gì?
결의 viết bằng chữ Hán là 決意, âm Hán Việt "quyết ý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quyết ý" trong tiếng Việt — 결의 nghĩa là nghị quyết.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.