Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
결투 nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.
Nghĩa của 결투
Danh từ
Quyết đấu, đấu tay đôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ決鬪 — duel
Câu hỏi thường gặp
결투 nghĩa là gì?
결투 (danh từ) nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.
결투 đọc thế nào?
결투 đọc là gyeoltu (romaja), IPA [kjʌ̹ɭtʰu].
Âm Hán Việt của 결투 là gì?
결투 viết bằng chữ Hán là 決鬪, âm Hán Việt "quyết đấu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quyết đấu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.