결정수
Lưu ý: âm Hán Việt “kết tinh thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 결정수 nghĩa là nước kết tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
결정수 nghĩa là nước kết tinh.
Nghĩa của 결정수
Danh từ
- Nước kết tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 结晶水 — water of crystallization
Câu hỏi thường gặp
결정수 nghĩa là gì?
결정수 (danh từ) nghĩa là nước kết tinh.
결정수 đọc thế nào?
결정수 đọc là gyeoljeongsu (romaja), IPA [kjʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 결정수 là gì?
결정수 viết bằng chữ Hán là 结晶水, âm Hán Việt "kết tinh thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kết tinh thủy" trong tiếng Việt — 결정수 nghĩa là nước kết tinh.