TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

결정수

gyeoljeongsu [kjʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 结晶水 KẾT TINH THỦY 结 kết·晶 tinh·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “kết tinh thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 결정수 nghĩa là nước kết tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

결정수 nghĩa là nước kết tinh.

Nghĩa của 결정수

Danh từ

  1. Nước kết tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 结晶水 — water of crystallization

Câu hỏi thường gặp

결정수 nghĩa là gì?

결정수 (danh từ) nghĩa là nước kết tinh.

결정수 đọc thế nào?

결정수 đọc là gyeoljeongsu (romaja), IPA [kjʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 결정수 là gì?

결정수 viết bằng chữ Hán là 结晶水, âm Hán Việt "kết tinh thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kết tinh thủy" trong tiếng Việt — 결정수 nghĩa là nước kết tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.