결정하다
결정하다 nghĩa là quyết định.
Nghĩa của 결정하다
Động từ
- Quyết định. (biên soạn)
Cách chia của 결정하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 결정해요gyeoljeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 결정합니다gyeoljeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 결정해gyeoljeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 결정했어요gyeoljeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 결정했습니다gyeoljeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 결정하겠어요gyeoljeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 결정하고gyeoljeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 결정하는gyeoljeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 결정한다gyeoljeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 결정했다gyeoljeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 결정합니까gyeoljeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 결정하자gyeoljeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 결정해라gyeoljeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 결정합시오gyeoljeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 결정해서gyeoljeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 결정하니까gyeoljeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 결정하지만gyeoljeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 결정하면gyeoljeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 결정하려고gyeoljeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 결정하기gyeoljeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 결정한gyeoljeonghan |
| Định ngữ tương lai | 결정할gyeoljeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 결정하다
- 그는 모스크에 가기로 결정했다. Anh ấy quyết định đi đến nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110773
- 그는 이슬람 사원에 가기로 결정했다. Anh ấy quyết định đi đến nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decide something, to make a decision
Câu hỏi thường gặp
결정하다 nghĩa là gì?
결정하다 (động từ) nghĩa là quyết định.
결정하다 đọc thế nào?
결정하다 đọc là gyeoljeonghada (romaja), IPA [kjʌ̹ʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋɦa̠da̠].