결혼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
결혼 nghĩa là kết hôn, cưới.
Nghĩa của 결혼
Danh từ
- Kết hôn, cưới, hôn nhân. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 결혼
- 결혼하다 — Cưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 結婚 — marriage
Câu hỏi thường gặp
결혼 nghĩa là gì?
결혼 (danh từ) nghĩa là kết hôn, cưới.
결혼 đọc thế nào?
결혼 đọc là gyeolhon (romaja), IPA [kjʌ̹ɾβo̞n].
Âm Hán Việt của 결혼 là gì?
결혼 viết bằng chữ Hán là 結婚, âm Hán Việt "kết hôn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kết hôn" trong tiếng Việt.