Lưu ý: âm Hán Việt “khuyết hãm” — nghĩa tiếng Việt khác: 결함 nghĩa là tật, lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
결함 nghĩa là tật, lỗi.
Nghĩa của 결함
Danh từ
Tật, lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ缺陷 — defect; flaw; fault
Câu hỏi thường gặp
결함 nghĩa là gì?
결함 (danh từ) nghĩa là tật, lỗi.
결함 đọc thế nào?
결함 đọc là gyeolham (romaja), IPA [kjʌ̹ɾɦa̠m].
Âm Hán Việt của 결함 là gì?
결함 viết bằng chữ Hán là 缺陷, âm Hán Việt "khuyết hãm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuyết hãm" trong tiếng Việt — 결함 nghĩa là tật, lỗi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.