TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

결합하다

gyeolhaphada [kjʌ̹ɾɦa̠pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

결합하다 nghĩa là đoàn kết, kết hợp.

Nghĩa của 결합하다

Động từ

  1. Đoàn kết, kết hợp.

Cách chia của 결합하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn결합해요gyeolhaphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở결합합니다gyeolhaphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi결합해gyeolhaphae
Quá khứ — lịch sự결합했어요gyeolhaphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng결합했습니다gyeolhaphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-결합하겠어요gyeolhaphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고결합하고gyeolhaphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ결합하는gyeolhaphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký결합한다gyeolhaphanda
Quá khứ — trần thuật결합했다gyeolhaphaetda
Câu hỏi trang trọng결합합니까gyeolhaphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자결합하자gyeolhaphaja
Mệnh lệnh thân mật결합해라gyeolhaphaera
Mệnh lệnh trang trọng결합합시오gyeolhaphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서결합해서gyeolhaphaeseo
"Vì…" -니까결합하니까gyeolhaphanikka
"…nhưng" -지만결합하지만gyeolhaphajiman
"Nếu…" -면결합하면gyeolhaphamyeon
Mục đích "để…" -려고결합하려고gyeolhapharyeogo
Danh từ hoá -기결합하기gyeolhaphagi
Định ngữ quá khứ결합한gyeolhaphan
Định ngữ tương lai결합할gyeolhaphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to unite; to combine

Câu hỏi thường gặp

결합하다 nghĩa là gì?

결합하다 (động từ) nghĩa là đoàn kết, kết hợp.

결합하다 đọc thế nào?

결합하다 đọc là gyeolhaphada (romaja), IPA [kjʌ̹ɾɦa̠pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.