결혼하다
결혼하다 nghĩa là cưới, lấy vợ, lấy chồng.
Nghĩa của 결혼하다
Động từ
- Cưới.
- Lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.
Cách chia của 결혼하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 결혼해요gyeolhonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 결혼합니다gyeolhonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 결혼해gyeolhonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 결혼했어요gyeolhonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 결혼했습니다gyeolhonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 결혼하겠어요gyeolhonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 결혼하고gyeolhonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 결혼하는gyeolhonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 결혼한다gyeolhonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 결혼했다gyeolhonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 결혼합니까gyeolhonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 결혼하자gyeolhonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 결혼해라gyeolhonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 결혼합시오gyeolhonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 결혼해서gyeolhonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 결혼하니까gyeolhonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 결혼하지만gyeolhonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 결혼하면gyeolhonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 결혼하려고gyeolhonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 결혼하기gyeolhonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 결혼한gyeolhonhan |
| Định ngữ tương lai | 결혼할gyeolhonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 결혼하다
- 그는 예쁜 여자와 결혼했다. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105667
- 8년 전에 결혼했어요. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13206022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to marry, to get married
Câu hỏi thường gặp
결혼하다 nghĩa là gì?
결혼하다 (động từ) nghĩa là cưới, lấy vợ, lấy chồng.
결혼하다 đọc thế nào?
결혼하다 đọc là gyeolhonhada (romaja), IPA [kjʌ̹ɾβo̞nɦa̠da̠].