TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

결혼식

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyeolhonsik [kjʌ̹ɾβo̞nɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 結婚式 KẾT HÔN THỨC 結 kết·婚 hôn·式 thức

Lưu ý: âm Hán Việt “kết hôn thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 결혼식 nghĩa là lễ cưới, đám cưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

결혼식 nghĩa là lễ cưới, đám cưới.

Nghĩa của 결혼식

Danh từ

  1. Lễ cưới, đám cưới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 結婚式 — wedding ceremony

Câu hỏi thường gặp

결혼식 nghĩa là gì?

결혼식 (danh từ) nghĩa là lễ cưới, đám cưới.

결혼식 đọc thế nào?

결혼식 đọc là gyeolhonsik (romaja), IPA [kjʌ̹ɾβo̞nɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 결혼식 là gì?

결혼식 viết bằng chữ Hán là 結婚式, âm Hán Việt "kết hôn thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kết hôn thức" trong tiếng Việt — 결혼식 nghĩa là lễ cưới, đám cưới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.