경고하다
경고하다 nghĩa là cảnh báo.
Nghĩa của 경고하다
Động từ
- Cảnh báo.
Cách chia của 경고하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 경고해요gyeonggohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 경고합니다gyeonggohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 경고해gyeonggohae |
| Quá khứ — lịch sự | 경고했어요gyeonggohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 경고했습니다gyeonggohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 경고하겠어요gyeonggohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 경고하고gyeonggohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 경고하는gyeonggohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 경고한다gyeonggohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 경고했다gyeonggohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 경고합니까gyeonggohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 경고하자gyeonggohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 경고해라gyeonggohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 경고합시오gyeonggohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 경고해서gyeonggohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 경고하니까gyeonggohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 경고하지만gyeonggohajiman |
| "Nếu…" -면 | 경고하면gyeonggohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 경고하려고gyeonggoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 경고하기gyeonggohagi |
| Định ngữ quá khứ | 경고한gyeonggohan |
| Định ngữ tương lai | 경고할gyeonggohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to warn; to give warning
Câu hỏi thường gặp
경고하다 nghĩa là gì?
경고하다 (động từ) nghĩa là cảnh báo.
경고하다 đọc thế nào?
경고하다 đọc là gyeonggohada (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋɡo̞ɦa̠da̠].