TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경기장

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyeonggijang [ˈkjɘ(ː)ŋɡid͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 競技場 CẠNH KỸ TRƯỜNG 競 cạnh·技 kỹ·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “cạnh kỹ trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 경기장 nghĩa là sân vận động. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경기장 nghĩa là sân vận động.

Nghĩa của 경기장

Danh từ

  1. Sân vận động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경기장

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 競技場 — field, stadium, grounds

Câu hỏi thường gặp

경기장 nghĩa là gì?

경기장 (danh từ) nghĩa là sân vận động.

경기장 đọc thế nào?

경기장 đọc là gyeonggijang (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋɡid͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 경기장 là gì?

경기장 viết bằng chữ Hán là 競技場, âm Hán Việt "cạnh kỹ trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cạnh kỹ trường" trong tiếng Việt — 경기장 nghĩa là sân vận động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.