경기장
Lưu ý: âm Hán Việt “cạnh kỹ trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 경기장 nghĩa là sân vận động. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경기장 nghĩa là sân vận động.
Nghĩa của 경기장
Danh từ
- Sân vận động.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경기장
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 競技場 — field, stadium, grounds
Câu hỏi thường gặp
경기장 nghĩa là gì?
경기장 (danh từ) nghĩa là sân vận động.
경기장 đọc thế nào?
경기장 đọc là gyeonggijang (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋɡid͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 경기장 là gì?
경기장 viết bằng chữ Hán là 競技場, âm Hán Việt "cạnh kỹ trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cạnh kỹ trường" trong tiếng Việt — 경기장 nghĩa là sân vận động.