경기
Lưu ý: âm Hán Việt “cạnh kỹ” — nghĩa tiếng Việt khác: 경기 nghĩa là trận đấu, cuộc thi đấu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경기 nghĩa là trận đấu, cuộc thi đấu.
Nghĩa của 경기
Danh từ
- Trận đấu, cuộc thi đấu. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경기
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경기
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 競技 — a sporting or athletic competition or match
- Danh từ 京畿 — capital city and its surrounding area
- Danh từ riêng 京畿 — Gyeonggi (a province of South Korea)
Câu hỏi thường gặp
경기 nghĩa là gì?
경기 (danh từ) nghĩa là trận đấu, cuộc thi đấu.
경기 đọc thế nào?
경기 đọc là gyeonggi (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋɡi].
Âm Hán Việt của 경기 là gì?
경기 viết bằng chữ Hán là 競技, âm Hán Việt "cạnh kỹ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cạnh kỹ" trong tiếng Việt — 경기 nghĩa là trận đấu, cuộc thi đấu.