TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경도

gyeongdo [ˈkjɘ(ː)ŋdo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 經度 KINH ĐỘ 經 kinh·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

경도 nghĩa là kinh độ.

Nghĩa của 경도

Danh từ

  1. Kinh độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 經度 — longitude
  • Danh từ 硬度 — degree of hardness; hardness of water

Câu hỏi thường gặp

경도 nghĩa là gì?

경도 (danh từ) nghĩa là kinh độ.

경도 đọc thế nào?

경도 đọc là gyeongdo (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋdo̞].

Âm Hán Việt của 경도 là gì?

경도 viết bằng chữ Hán là 經度, âm Hán Việt "kinh độ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kinh độ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.