경락
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
경락 nghĩa là kinh lạc.
Nghĩa của 경락
Danh từ
- Kinh lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經絡 — meridian (any of the pathways on the body along which chi or qi (life force) is thought to flow and, therefore, the acupoints are distributed; especially, one of twelve such pathways associated with organs of the body)
Câu hỏi thường gặp
경락 nghĩa là gì?
경락 (danh từ) nghĩa là kinh lạc.
경락 đọc thế nào?
경락 đọc là gyeongnak (romaja), IPA [kjʌ̹ŋna̠k̚].
Âm Hán Việt của 경락 là gì?
경락 viết bằng chữ Hán là 經絡, âm Hán Việt "kinh lạc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kinh lạc" trong tiếng Việt.