TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경락

gyeongnak [kjʌ̹ŋna̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 經絡 KINH LẠC 經 kinh·絡 lạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

경락 nghĩa là kinh lạc.

Nghĩa của 경락

Danh từ

  1. Kinh lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 經絡 — meridian (any of the pathways on the body along which chi or qi (life force) is thought to flow and, therefore, the acupoints are distributed; especially, one of twelve such pathways associated with organs of the body)

Câu hỏi thường gặp

경락 nghĩa là gì?

경락 (danh từ) nghĩa là kinh lạc.

경락 đọc thế nào?

경락 đọc là gyeongnak (romaja), IPA [kjʌ̹ŋna̠k̚].

Âm Hán Việt của 경락 là gì?

경락 viết bằng chữ Hán là 經絡, âm Hán Việt "kinh lạc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kinh lạc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.