TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경로

gyeongno [kjʌ̹ŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 經路 KINH LỘ 經 kinh·路 lộ

Lưu ý: âm Hán Việt “kinh lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 경로 nghĩa là hành trình, lộ trình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경로 nghĩa là hành trình, lộ trình.

Nghĩa của 경로

Danh từ

  1. Hành trình, lộ trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 經路 — course, route

Câu hỏi thường gặp

경로 nghĩa là gì?

경로 (danh từ) nghĩa là hành trình, lộ trình.

경로 đọc thế nào?

경로 đọc là gyeongno (romaja), IPA [kjʌ̹ŋno̞].

Âm Hán Việt của 경로 là gì?

경로 viết bằng chữ Hán là 經路, âm Hán Việt "kinh lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kinh lộ" trong tiếng Việt — 경로 nghĩa là hành trình, lộ trình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.