TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경마장

gyeongmajang [ˈkjɘ(ː)ŋma̠d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 競馬場 CẠNH MÃ TRƯỜNG 競 cạnh·馬 mã·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “cạnh mã trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 경마장 nghĩa là đường đua. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경마장 nghĩa là đường đua.

Nghĩa của 경마장

Danh từ

  1. Đường đua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 競馬場 — racetrack

Câu hỏi thường gặp

경마장 nghĩa là gì?

경마장 (danh từ) nghĩa là đường đua.

경마장 đọc thế nào?

경마장 đọc là gyeongmajang (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋma̠d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 경마장 là gì?

경마장 viết bằng chữ Hán là 競馬場, âm Hán Việt "cạnh mã trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cạnh mã trường" trong tiếng Việt — 경마장 nghĩa là đường đua.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.