경매
Lưu ý: âm Hán Việt “cạnh mại” — nghĩa tiếng Việt khác: 경매 nghĩa là bán đấu giá, đấu giá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경매 nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.
Nghĩa của 경매
Danh từ
- Bán đấu giá, đấu giá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경매
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 競賣 — auction
Câu hỏi thường gặp
경매 nghĩa là gì?
경매 (danh từ) nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.
경매 đọc thế nào?
경매 đọc là gyeongmae (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋmɛ].
Âm Hán Việt của 경매 là gì?
경매 viết bằng chữ Hán là 競賣, âm Hán Việt "cạnh mại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cạnh mại" trong tiếng Việt — 경매 nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.