TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경매

gyeongmae [ˈkjɘ(ː)ŋmɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 競賣 CẠNH MẠI 競 cạnh·賣 mại

Lưu ý: âm Hán Việt “cạnh mại” — nghĩa tiếng Việt khác: 경매 nghĩa là bán đấu giá, đấu giá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경매 nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Nghĩa của 경매

Danh từ

  1. Bán đấu giá, đấu giá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경매

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 競賣 — auction

Câu hỏi thường gặp

경매 nghĩa là gì?

경매 (danh từ) nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

경매 đọc thế nào?

경매 đọc là gyeongmae (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋmɛ].

Âm Hán Việt của 경매 là gì?

경매 viết bằng chữ Hán là 競賣, âm Hán Việt "cạnh mại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cạnh mại" trong tiếng Việt — 경매 nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.