TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경보기

gyeongbogi [ˈkjɘ(ː)ŋbo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 警報器 CẢNH BÁO KHÍ 警 cảnh·報 báo·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh báo khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 경보기 nghĩa là còi máy, còi điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경보기 nghĩa là còi máy, còi điện.

Nghĩa của 경보기

Danh từ

  1. Còi máy, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 警報器 — siren, alarm (device for making a sound alarm)

Câu hỏi thường gặp

경보기 nghĩa là gì?

경보기 (danh từ) nghĩa là còi máy, còi điện.

경보기 đọc thế nào?

경보기 đọc là gyeongbogi (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋbo̞ɡi].

Âm Hán Việt của 경보기 là gì?

경보기 viết bằng chữ Hán là 警報器, âm Hán Việt "cảnh báo khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh báo khí" trong tiếng Việt — 경보기 nghĩa là còi máy, còi điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.