경영
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh doanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
경영 nghĩa là sự kinh doanh, quản lý.
Nghĩa của 경영
Danh từ
- Sự kinh doanh, quản lý (kinh doanh). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경영
- 경영자 — Người quản lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經營 — management; administration
- Danh từ 競泳 — competitive swimming
Câu hỏi thường gặp
경영 nghĩa là gì?
경영 (danh từ) nghĩa là sự kinh doanh, quản lý.
경영 đọc thế nào?
경영 đọc là gyeong'yeong (romaja), IPA [kjʌ̹ŋjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 경영 là gì?
경영 viết bằng chữ Hán là 經營, âm Hán Việt "kinh doanh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kinh doanh" trong tiếng Việt.