Lưu ý: âm Hán Việt “ngạnh ngọc” — nghĩa tiếng Việt khác: 경옥 nghĩa là ngọc thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경옥 nghĩa là ngọc thạch.
Nghĩa của 경옥
Danh từ
Ngọc thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ硬玉 — jade; jadeite
Câu hỏi thường gặp
경옥 nghĩa là gì?
경옥 (danh từ) nghĩa là ngọc thạch.
경옥 đọc thế nào?
경옥 đọc là gyeong'ok (romaja), IPA [kjʌ̹ŋo̞k̚].
Âm Hán Việt của 경옥 là gì?
경옥 viết bằng chữ Hán là 硬玉, âm Hán Việt "ngạnh ngọc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngạnh ngọc" trong tiếng Việt — 경옥 nghĩa là ngọc thạch.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.