경제적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeongjejeok
[kjʌ̹ŋd͡ʑe̞d͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
경제적 nghĩa là về kinh tế.
Nghĩa của 경제적
Danh từ
- Về kinh tế; tiết kiệm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經濟的 — economical (attributive)
Câu hỏi thường gặp
경제적 nghĩa là gì?
경제적 (danh từ) nghĩa là về kinh tế.
경제적 đọc thế nào?
경제적 đọc là gyeongjejeok (romaja), IPA [kjʌ̹ŋd͡ʑe̞d͡ʑʌ̹k̚].