경주
Lưu ý: âm Hán Việt “cạnh tẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 경주 nghĩa là cuộc đua. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경주 nghĩa là cuộc đua.
Nghĩa của 경주
Danh từ
- Cuộc đua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 競走 — race; run
- Danh từ riêng 慶州 — Gyeongju (a city in North Gyeongsang Province, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
경주 nghĩa là gì?
경주 (danh từ) nghĩa là cuộc đua.
경주 đọc thế nào?
경주 đọc là gyeongju (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋd͡ʑu].
Âm Hán Việt của 경주 là gì?
경주 viết bằng chữ Hán là 競走, âm Hán Việt "cạnh tẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cạnh tẩu" trong tiếng Việt — 경주 nghĩa là cuộc đua.