경찰견
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh sát khuyển” — nghĩa tiếng Việt khác: 경찰견 nghĩa là cảnh khuyển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경찰견 nghĩa là cảnh khuyển.
Nghĩa của 경찰견
Danh từ
- Cảnh khuyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警察犬 — police dog
Câu hỏi thường gặp
경찰견 nghĩa là gì?
경찰견 (danh từ) nghĩa là cảnh khuyển.
경찰견 đọc thế nào?
경찰견 đọc là gyeongchalgyeon (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠ɭɡjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 경찰견 là gì?
경찰견 viết bằng chữ Hán là 警察犬, âm Hán Việt "cảnh sát khuyển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh sát khuyển" trong tiếng Việt — 경찰견 nghĩa là cảnh khuyển.