TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경찰견

gyeongchalgyeon [ˈkjɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠ɭɡjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 警察犬 CẢNH SÁT KHUYỂN 警 cảnh·察 sát·犬 khuyển

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh sát khuyển” — nghĩa tiếng Việt khác: 경찰견 nghĩa là cảnh khuyển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경찰견 nghĩa là cảnh khuyển.

Nghĩa của 경찰견

Danh từ

  1. Cảnh khuyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 警察犬 — police dog

Câu hỏi thường gặp

경찰견 nghĩa là gì?

경찰견 (danh từ) nghĩa là cảnh khuyển.

경찰견 đọc thế nào?

경찰견 đọc là gyeongchalgyeon (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠ɭɡjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 경찰견 là gì?

경찰견 viết bằng chữ Hán là 警察犬, âm Hán Việt "cảnh sát khuyển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh sát khuyển" trong tiếng Việt — 경찰견 nghĩa là cảnh khuyển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.