경찰관
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh sát quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 경찰관 nghĩa là cảnh sát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경찰관 nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của 경찰관
Danh từ
- Cảnh sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警察官 — policeman, police officer
Câu hỏi thường gặp
경찰관 nghĩa là gì?
경찰관 (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
경찰관 đọc thế nào?
경찰관 đọc là gyeongchalgwan (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠ɭɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 경찰관 là gì?
경찰관 viết bằng chữ Hán là 警察官, âm Hán Việt "cảnh sát quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh sát quan" trong tiếng Việt — 경찰관 nghĩa là cảnh sát.