TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경치

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gyeongchi [kjʌ̹ŋt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 景致 CẢNH TRÍ 景 cảnh·致 trí

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh trí” — nghĩa tiếng Việt khác: 경치 nghĩa là phong cảnh, cảnh vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경치 nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.

Nghĩa của 경치

Danh từ

  1. Phong cảnh.
  2. Cảnh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 景致 — scenery, scene, view

Câu hỏi thường gặp

경치 nghĩa là gì?

경치 (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.

경치 đọc thế nào?

경치 đọc là gyeongchi (romaja), IPA [kjʌ̹ŋt͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 경치 là gì?

경치 viết bằng chữ Hán là 景致, âm Hán Việt "cảnh trí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh trí" trong tiếng Việt — 경치 nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.