경치
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh trí” — nghĩa tiếng Việt khác: 경치 nghĩa là phong cảnh, cảnh vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경치 nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.
Nghĩa của 경치
Danh từ
- Phong cảnh.
- Cảnh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 景致 — scenery, scene, view
Câu hỏi thường gặp
경치 nghĩa là gì?
경치 (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.
경치 đọc thế nào?
경치 đọc là gyeongchi (romaja), IPA [kjʌ̹ŋt͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 경치 là gì?
경치 viết bằng chữ Hán là 景致, âm Hán Việt "cảnh trí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh trí" trong tiếng Việt — 경치 nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.