TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경찰차

gyeongchalcha [kjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠ʎt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 警察車 CẢNH SÁT XA 警 cảnh·察 sát·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh sát xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 경찰차 nghĩa là xe cảnh sát, xe công an. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경찰차 nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Nghĩa của 경찰차

Danh từ

  1. Xe cảnh sát, xe công an.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 警察車 — police car

Câu hỏi thường gặp

경찰차 nghĩa là gì?

경찰차 (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

경찰차 đọc thế nào?

경찰차 đọc là gyeongchalcha (romaja), IPA [kjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠ʎt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 경찰차 là gì?

경찰차 viết bằng chữ Hán là 警察車, âm Hán Việt "cảnh sát xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh sát xa" trong tiếng Việt — 경찰차 nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.