경찰차
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh sát xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 경찰차 nghĩa là xe cảnh sát, xe công an. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경찰차 nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.
Nghĩa của 경찰차
Danh từ
- Xe cảnh sát, xe công an.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警察車 — police car
Câu hỏi thường gặp
경찰차 nghĩa là gì?
경찰차 (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.
경찰차 đọc thế nào?
경찰차 đọc là gyeongchalcha (romaja), IPA [kjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠ʎt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 경찰차 là gì?
경찰차 viết bằng chữ Hán là 警察車, âm Hán Việt "cảnh sát xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh sát xa" trong tiếng Việt — 경찰차 nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.