TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경청자

gyeongcheongja [kjʌ̹ŋt͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傾聽者 KHUYNH THÍNH GIẢ 傾 khuynh·聽 thính·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “khuynh thính giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 경청자 nghĩa là thính giả, người nghe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경청자 nghĩa là thính giả, người nghe.

Nghĩa của 경청자

Danh từ

  1. Thính giả, người nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傾聽者 — listener

Câu hỏi thường gặp

경청자 nghĩa là gì?

경청자 (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.

경청자 đọc thế nào?

경청자 đọc là gyeongcheongja (romaja), IPA [kjʌ̹ŋt͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 경청자 là gì?

경청자 viết bằng chữ Hán là 傾聽者, âm Hán Việt "khuynh thính giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuynh thính giả" trong tiếng Việt — 경청자 nghĩa là thính giả, người nghe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.