경청자
Lưu ý: âm Hán Việt “khuynh thính giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 경청자 nghĩa là thính giả, người nghe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경청자 nghĩa là thính giả, người nghe.
Nghĩa của 경청자
Danh từ
- Thính giả, người nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傾聽者 — listener
Câu hỏi thường gặp
경청자 nghĩa là gì?
경청자 (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.
경청자 đọc thế nào?
경청자 đọc là gyeongcheongja (romaja), IPA [kjʌ̹ŋt͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 경청자 là gì?
경청자 viết bằng chữ Hán là 傾聽者, âm Hán Việt "khuynh thính giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuynh thính giả" trong tiếng Việt — 경청자 nghĩa là thính giả, người nghe.