TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경향

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeonghyang [kjʌ̹ŋʝa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傾向 KHUYNH HƯỚNG 傾 khuynh·向 hướng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuynh hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

경향 nghĩa là khuynh hướng, xu thế.

Nghĩa của 경향

Danh từ

  1. Khuynh hướng, xu thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傾向 — a trend, tendency

Câu hỏi thường gặp

경향 nghĩa là gì?

경향 (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, xu thế.

경향 đọc thế nào?

경향 đọc là gyeonghyang (romaja), IPA [kjʌ̹ŋʝa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 경향 là gì?

경향 viết bằng chữ Hán là 傾向, âm Hán Việt "khuynh hướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khuynh hướng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.