경향
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuynh hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
경향 nghĩa là khuynh hướng, xu thế.
Nghĩa của 경향
Danh từ
- Khuynh hướng, xu thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傾向 — a trend, tendency
Câu hỏi thường gặp
경향 nghĩa là gì?
경향 (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, xu thế.
경향 đọc thế nào?
경향 đọc là gyeonghyang (romaja), IPA [kjʌ̹ŋʝa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 경향 là gì?
경향 viết bằng chữ Hán là 傾向, âm Hán Việt "khuynh hướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khuynh hướng" trong tiếng Việt.