TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경험

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gyeongheom [kjʌ̹ŋɦʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 經驗 KINH NGHIỆM 經 kinh·驗 nghiệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

경험 nghĩa là kinh nghiệm.

Nghĩa của 경험

Danh từ

  1. Kinh nghiệm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경험

  • 경험론 — Chủ nghĩa kinh nghiệm.
  • 경험하다 — Trải qua, trải nghiệm, kinh qua, nếm trải, nếm mùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 經驗 — experience

Câu hỏi thường gặp

경험 nghĩa là gì?

경험 (danh từ) nghĩa là kinh nghiệm.

경험 đọc thế nào?

경험 đọc là gyeongheom (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɦʌ̹m].

Âm Hán Việt của 경험 là gì?

경험 viết bằng chữ Hán là 經驗, âm Hán Việt "kinh nghiệm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kinh nghiệm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.