경험
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
경험 nghĩa là kinh nghiệm.
Nghĩa của 경험
Danh từ
- Kinh nghiệm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경험
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經驗 — experience
Câu hỏi thường gặp
경험 nghĩa là gì?
경험 (danh từ) nghĩa là kinh nghiệm.
경험 đọc thế nào?
경험 đọc là gyeongheom (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɦʌ̹m].
Âm Hán Việt của 경험 là gì?
경험 viết bằng chữ Hán là 經驗, âm Hán Việt "kinh nghiệm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kinh nghiệm" trong tiếng Việt.