경험론
Lưu ý: âm Hán Việt “kinh nghiệm luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 경험론 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경험론 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa của 경험론
Danh từ
- Chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經驗論 — empiricism
Câu hỏi thường gặp
경험론 nghĩa là gì?
경험론 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.
경험론 đọc thế nào?
경험론 đọc là gyeongheomnon (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɦʌ̹mno̞n].
Âm Hán Việt của 경험론 là gì?
경험론 viết bằng chữ Hán là 經驗論, âm Hán Việt "kinh nghiệm luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kinh nghiệm luận" trong tiếng Việt — 경험론 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.