TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경험론

gyeongheomnon [kjʌ̹ŋɦʌ̹mno̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 經驗論 KINH NGHIỆM LUẬN 經 kinh·驗 nghiệm·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “kinh nghiệm luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 경험론 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경험론 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.

Nghĩa của 경험론

Danh từ

  1. Chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 經驗論 — empiricism

Câu hỏi thường gặp

경험론 nghĩa là gì?

경험론 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.

경험론 đọc thế nào?

경험론 đọc là gyeongheomnon (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɦʌ̹mno̞n].

Âm Hán Việt của 경험론 là gì?

경험론 viết bằng chữ Hán là 經驗論, âm Hán Việt "kinh nghiệm luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kinh nghiệm luận" trong tiếng Việt — 경험론 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.