계곡
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyegok
[kje̞ɡo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
계곡 nghĩa là thung lũng.
Nghĩa của 계곡
Danh từ
- Thung lũng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 溪谷 — valley
Câu hỏi thường gặp
계곡 nghĩa là gì?
계곡 (danh từ) nghĩa là thung lũng.
계곡 đọc thế nào?
계곡 đọc là gyegok (romaja), IPA [kje̞ɡo̞k̚].