TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경험하다

gyeongheomhada [kjʌ̹ŋɦʌ̹mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

경험하다 nghĩa là trải qua, trải nghiệm.

Nghĩa của 경험하다

Động từ

  1. Trải qua, trải nghiệm, kinh qua, nếm trải, nếm mùi.

Cách chia của 경험하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn경험해요gyeongheomhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở경험합니다gyeongheomhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi경험해gyeongheomhae
Quá khứ — lịch sự경험했어요gyeongheomhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng경험했습니다gyeongheomhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-경험하겠어요gyeongheomhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고경험하고gyeongheomhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ경험하는gyeongheomhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký경험한다gyeongheomhanda
Quá khứ — trần thuật경험했다gyeongheomhaetda
Câu hỏi trang trọng경험합니까gyeongheomhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자경험하자gyeongheomhaja
Mệnh lệnh thân mật경험해라gyeongheomhaera
Mệnh lệnh trang trọng경험합시오gyeongheomhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서경험해서gyeongheomhaeseo
"Vì…" -니까경험하니까gyeongheomhanikka
"…nhưng" -지만경험하지만gyeongheomhajiman
"Nếu…" -면경험하면gyeongheomhamyeon
Mục đích "để…" -려고경험하려고gyeongheomharyeogo
Danh từ hoá -기경험하기gyeongheomhagi
Định ngữ quá khứ경험한gyeongheomhan
Định ngữ tương lai경험할gyeongheomhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to experience

Câu hỏi thường gặp

경험하다 nghĩa là gì?

경험하다 (động từ) nghĩa là trải qua, trải nghiệm.

경험하다 đọc thế nào?

경험하다 đọc là gyeongheomhada (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɦʌ̹mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.