곁
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeot
[kjʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt
곁 nghĩa là bên cạnh.
Nghĩa của 곁
Danh từ
- Bên cạnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the vicinity or side of something
Câu hỏi thường gặp
곁 nghĩa là gì?
곁 (danh từ) nghĩa là bên cạnh.
곁 đọc thế nào?
곁 đọc là gyeot (romaja), IPA [kjʌ̹t̚].