계급
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
계급 nghĩa là giai cấp, tầng lớp.
Nghĩa của 계급
Danh từ
- Giai cấp, tầng lớp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계급
- 계급투쟁 — Đấu tranh giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 階級 — class (social division based on socio-economic status)
Câu hỏi thường gặp
계급 nghĩa là gì?
계급 (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp.
계급 đọc thế nào?
계급 đọc là gyegeup (romaja), IPA [kje̞ɡɯp̚].
Âm Hán Việt của 계급 là gì?
계급 viết bằng chữ Hán là 階級, âm Hán Việt "giai cấp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giai cấp" trong tiếng Việt.