TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계급

gyegeup [kje̞ɡɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 階級 GIAI CẤP 階 giai·級 cấp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

계급 nghĩa là giai cấp, tầng lớp.

Nghĩa của 계급

Danh từ

  1. Giai cấp, tầng lớp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계급

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 階級 — class (social division based on socio-economic status)

Câu hỏi thường gặp

계급 nghĩa là gì?

계급 (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp.

계급 đọc thế nào?

계급 đọc là gyegeup (romaja), IPA [kje̞ɡɯp̚].

Âm Hán Việt của 계급 là gì?

계급 viết bằng chữ Hán là 階級, âm Hán Việt "giai cấp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giai cấp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.