계급투쟁
Lưu ý: âm Hán Việt “giai cấp đấu tranh” — nghĩa tiếng Việt khác: 계급투쟁 nghĩa là đấu tranh giai cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계급투쟁 nghĩa là đấu tranh giai cấp.
Nghĩa của 계급투쟁
Danh từ
- Đấu tranh giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 階級鬪爭 — class struggle
Câu hỏi thường gặp
계급투쟁 nghĩa là gì?
계급투쟁 (danh từ) nghĩa là đấu tranh giai cấp.
계급투쟁 đọc thế nào?
계급투쟁 đọc là gyegeuptujaeng (romaja), IPA [kje̞ɡɯp̚tʰud͡ʑɛŋ].
Âm Hán Việt của 계급투쟁 là gì?
계급투쟁 viết bằng chữ Hán là 階級鬪爭, âm Hán Việt "giai cấp đấu tranh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giai cấp đấu tranh" trong tiếng Việt — 계급투쟁 nghĩa là đấu tranh giai cấp.