TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계급투쟁

gyegeuptujaeng [kje̞ɡɯp̚tʰud͡ʑɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 階級鬪爭 GIAI CẤP ĐẤU TRANH 階 giai·級 cấp·鬪 đấu·爭 tranh

Lưu ý: âm Hán Việt “giai cấp đấu tranh” — nghĩa tiếng Việt khác: 계급투쟁 nghĩa là đấu tranh giai cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계급투쟁 nghĩa là đấu tranh giai cấp.

Nghĩa của 계급투쟁

Danh từ

  1. Đấu tranh giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 階級鬪爭 — class struggle

Câu hỏi thường gặp

계급투쟁 nghĩa là gì?

계급투쟁 (danh từ) nghĩa là đấu tranh giai cấp.

계급투쟁 đọc thế nào?

계급투쟁 đọc là gyegeuptujaeng (romaja), IPA [kje̞ɡɯp̚tʰud͡ʑɛŋ].

Âm Hán Việt của 계급투쟁 là gì?

계급투쟁 viết bằng chữ Hán là 階級鬪爭, âm Hán Việt "giai cấp đấu tranh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giai cấp đấu tranh" trong tiếng Việt — 계급투쟁 nghĩa là đấu tranh giai cấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.