TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계단

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyedan [kje̞da̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 階段 GIAI ĐOẠN 階 giai·段 đoạn

Lưu ý: âm Hán Việt “giai đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 계단 nghĩa là cầu thang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계단 nghĩa là cầu thang.

Nghĩa của 계단

Danh từ

  1. Cầu thang.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계단

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 階段 — stairs, staircase, stairway; ladder

Câu hỏi thường gặp

계단 nghĩa là gì?

계단 (danh từ) nghĩa là cầu thang.

계단 đọc thế nào?

계단 đọc là gyedan (romaja), IPA [kje̞da̠n].

Âm Hán Việt của 계단 là gì?

계단 viết bằng chữ Hán là 階段, âm Hán Việt "giai đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giai đoạn" trong tiếng Việt — 계단 nghĩa là cầu thang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.