계단
Lưu ý: âm Hán Việt “giai đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 계단 nghĩa là cầu thang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계단 nghĩa là cầu thang.
Nghĩa của 계단
Danh từ
- Cầu thang.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계단
- 계단승강기 — Thang cuốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 階段 — stairs, staircase, stairway; ladder
Câu hỏi thường gặp
계단 nghĩa là gì?
계단 (danh từ) nghĩa là cầu thang.
계단 đọc thế nào?
계단 đọc là gyedan (romaja), IPA [kje̞da̠n].
Âm Hán Việt của 계단 là gì?
계단 viết bằng chữ Hán là 階段, âm Hán Việt "giai đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giai đoạn" trong tiếng Việt — 계단 nghĩa là cầu thang.