gyeryanggi[ˈkje̞(ː)ɾja̠ŋɡi]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt計量器
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
계량기 nghĩa là cái đo, người đo.
Nghĩa của 계량기
Danh từ
Cái đo, người đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ計量器 — meter; gauge
Câu hỏi thường gặp
계량기 nghĩa là gì?
계량기 (danh từ) nghĩa là cái đo, người đo.
계량기 đọc thế nào?
계량기 đọc là gyeryanggi (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)ɾja̠ŋɡi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.