TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계란

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gyeran [kje̞ɾa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鷄卵

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

계란 nghĩa là trứng gà, trứng.

Nghĩa của 계란

Danh từ

  1. Trứng gà.
  2. Trứng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계란

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계란

Câu ví dụ với 계란

  • 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鷄卵 — chicken egg

Câu hỏi thường gặp

계란 nghĩa là gì?

계란 (danh từ) nghĩa là trứng gà, trứng.

계란 đọc thế nào?

계란 đọc là gyeran (romaja), IPA [kje̞ɾa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.