계란
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
계란 nghĩa là trứng gà, trứng.
Nghĩa của 계란
Danh từ
- Trứng gà.
- Trứng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계란
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계란
- 계란 껍질 — Vỏ trứng.
Câu ví dụ với 계란
- 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鷄卵 — chicken egg
Câu hỏi thường gặp
계란 nghĩa là gì?
계란 (danh từ) nghĩa là trứng gà, trứng.
계란 đọc thế nào?
계란 đọc là gyeran (romaja), IPA [kje̞ɾa̠n].