계산
Lưu ý: âm Hán Việt “kế toán” — nghĩa tiếng Việt khác: 계산 nghĩa là tính toán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계산 nghĩa là tính toán.
Nghĩa của 계산
Danh từ
- Tính toán.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계산
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 計算 — calculation, reckoning; pay
Câu hỏi thường gặp
계산 nghĩa là gì?
계산 (danh từ) nghĩa là tính toán.
계산 đọc thế nào?
계산 đọc là gyesan (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠n].
Âm Hán Việt của 계산 là gì?
계산 viết bằng chữ Hán là 計算, âm Hán Việt "kế toán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kế toán" trong tiếng Việt — 계산 nghĩa là tính toán.