TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계산

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyesan [ˈkje̞(ː)sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 計算 KẾ TOÁN 計 kế·算 toán

Lưu ý: âm Hán Việt “kế toán” — nghĩa tiếng Việt khác: 계산 nghĩa là tính toán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계산 nghĩa là tính toán.

Nghĩa của 계산

Danh từ

  1. Tính toán.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계산

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 計算 — calculation, reckoning; pay

Câu hỏi thường gặp

계산 nghĩa là gì?

계산 (danh từ) nghĩa là tính toán.

계산 đọc thế nào?

계산 đọc là gyesan (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠n].

Âm Hán Việt của 계산 là gì?

계산 viết bằng chữ Hán là 計算, âm Hán Việt "kế toán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kế toán" trong tiếng Việt — 계산 nghĩa là tính toán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.