TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계모

gyemo [ˈkje̞(ː)mo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 繼母 KẾ MẪU 繼 kế·母 mẫu

Lưu ý: âm Hán Việt “kế mẫu” — nghĩa tiếng Việt khác: 계모 nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계모 nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế.

Nghĩa của 계모

Danh từ

  1. Mẹ ghẻ, mẹ kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 繼母 — stepmother

Câu hỏi thường gặp

계모 nghĩa là gì?

계모 (danh từ) nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế.

계모 đọc thế nào?

계모 đọc là gyemo (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)mo̞].

Âm Hán Việt của 계모 là gì?

계모 viết bằng chữ Hán là 繼母, âm Hán Việt "kế mẫu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kế mẫu" trong tiếng Việt — 계모 nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.