계모
Lưu ý: âm Hán Việt “kế mẫu” — nghĩa tiếng Việt khác: 계모 nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계모 nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế.
Nghĩa của 계모
Danh từ
- Mẹ ghẻ, mẹ kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 繼母 — stepmother
Câu hỏi thường gặp
계모 nghĩa là gì?
계모 (danh từ) nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế.
계모 đọc thế nào?
계모 đọc là gyemo (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)mo̞].
Âm Hán Việt của 계모 là gì?
계모 viết bằng chữ Hán là 繼母, âm Hán Việt "kế mẫu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kế mẫu" trong tiếng Việt — 계모 nghĩa là mẹ ghẻ, mẹ kế.