TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계몽

gyemong [ˈkje̞(ː)mo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 啓蒙

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

계몽 nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.

Nghĩa của 계몽

Danh từ

  1. Sự giác ngộ, sự khai ngộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 啓蒙 — enlightenment

Câu hỏi thường gặp

계몽 nghĩa là gì?

계몽 (danh từ) nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.

계몽 đọc thế nào?

계몽 đọc là gyemong (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)mo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.