TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계사

gyesa [ˈkje̞(ː)sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 繫辭 HỆ TỪ 繫 hệ·辭 từ

Lưu ý: âm Hán Việt “hệ từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 계사 nghĩa là từ liên hệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계사 nghĩa là từ liên hệ.

Nghĩa của 계사

Danh từ

  1. Từ liên hệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 癸巳 — The thirtieth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Water Snake" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.
  • Danh từ 繫辭 — copula (linking kind of word)

Câu hỏi thường gặp

계사 nghĩa là gì?

계사 (danh từ) nghĩa là từ liên hệ.

계사 đọc thế nào?

계사 đọc là gyesa (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠].

Âm Hán Việt của 계사 là gì?

계사 viết bằng chữ Hán là 繫辭, âm Hán Việt "hệ từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hệ từ" trong tiếng Việt — 계사 nghĩa là từ liên hệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.