계사
Lưu ý: âm Hán Việt “hệ từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 계사 nghĩa là từ liên hệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계사 nghĩa là từ liên hệ.
Nghĩa của 계사
Danh từ
- Từ liên hệ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 癸巳 — The thirtieth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Water Snake" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.
- Danh từ 繫辭 — copula (linking kind of word)
Câu hỏi thường gặp
계사 nghĩa là gì?
계사 (danh từ) nghĩa là từ liên hệ.
계사 đọc thế nào?
계사 đọc là gyesa (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠].
Âm Hán Việt của 계사 là gì?
계사 viết bằng chữ Hán là 繫辭, âm Hán Việt "hệ từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hệ từ" trong tiếng Việt — 계사 nghĩa là từ liên hệ.